Điểm xếp hạng & Cấp bậc
Cách tính điểm và lên/xuống hạng (áp dụng tại Việt Nam).
1. Bảng điểm theo vòng đấu
Mọi giải áp dụng chung MỘT mức điểm (không phân hạng giải). Điểm tính theo vòng xa nhất mà VĐV/cặp đôi đạt được — mỗi giải chỉ tính một mức điểm (thành tích tốt nhất).
| Winner | Runner-up | SF | QF | R16 | R32 | R64 | R128 | R256 | R512 | R1024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2,500 | 2,130 | 1,750 | 1,370 | 920 | 550 | 210 | 100 | 40 | 20 | 10 |
Vòng: Vô địch, Á quân, Bán kết (SF), Tứ kết (QF), R16…
2. Cách tính điểm xếp hạng
Điểm xếp hạng = tổng điểm của 4 giải có thành tích tốt nhất trong 12 tháng gần nhất. Tính riêng cho từng nội dung (đơn / đôi / đôi nam nữ).
rankingScore = sum(top4(last 12 months, per category))
3. Lên hạng (trình độ)
Khi VĐV cấp thấp hơn tham gia một giải ở cấp cao hơn và thắng được 2 trận trong cùng 1 giải, VĐV được lên 1 cấp trình độ.
4. Xuống hạng
Khi điểm xếp hạng dưới 1.000 sau khi đã tham gia ít nhất 4 giải đúng cấp của mình (trong 12 tháng), VĐV xuống 1 cấp.